Dầu thủy lực RENOLIN B 46 PLUS với quy cách đóng gói 205 lít/phuy. Đây là một loại dầu thủy lực chất lượng cao thuộc dòng sản phẩm Renolin B PLUS của hãng dầu nhớt Fuchs (Đức), được thiết kế cho các hệ thống thủy lực công nghiệp. Cấp độ nhớt 46 là ISO VG 46, rất phổ biến cho nhiều ứng dụng.
Đặc điểm nổi bật
- Dầu gốc nhóm II: Được tinh chế bằng dung môi, mang lại độ bền oxy hóa tốt hơn và độ sạch cao hơn so với dầu gốc nhóm I thông thường.
- Độ ổn định oxy hóa và nhiệt tuyệt vời: Mỡ chứa các chất phụ gia giúp chống lại quá trình lão hóa và oxy hóa của dầu, kéo dài tuổi thọ sử dụng và giảm tần suất thay dầu.
- Hệ phụ gia AW/EP (chống mài mòn / chịu cực áp) chứa kẽm: Bảo vệ hiệu quả các bộ phận của hệ thống thủy lực khỏi mài mòn, đặc biệt ở áp suất và tải trọng cao.
- Khả năng khử nhũ tương xuất sắc: Dầu có khả năng tách nước rất tốt, giúp loại bỏ nước khỏi hệ thống một cách nhanh chóng, ngăn ngừa hư hại do nước.
- Chống ăn mòn và rỉ sét hiệu quả: Bảo vệ các chi tiết kim loại (thép và đồng) khỏi rỉ sét và ăn mòn.
- Độ ổn định thủy phân rất tốt: Dầu duy trì tính chất ổn định khi có mặt nước, giảm thiểu sự hình thành cặn bẩn và axit.
- Khả năng lọc tuyệt vời: Giữ cho hệ thống sạch sẽ bằng cách loại bỏ các tạp chất và cặn bẩn, giúp kéo dài tuổi thọ của bộ lọc và các thành phần khác.
- Tạo bọt thấp và thoát khí nhanh: Giảm thiểu sự hình thành bọt và đảm bảo truyền lực hiệu quả trong hệ thống thủy lực, ngăn ngừa hiện tượng xâm thực.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Đáp ứng các tiêu chuẩn quan trọng như DIN 51524-2: HLP và ISO 6743-4:HM. Đồng thời, có thể đạt các chấp thuận từ các nhà sản xuất thiết bị lớn như Denison HF0, HF1, HF2; Vickers I 286-S, M 2950-S; Cincinnati Milacron P68, P69, P70; US Steel 127, 136.
-
Ứng dụng
RENOLIN B 46 PLUS là dầu thủy lực đa năng, được khuyến nghị sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống thủy lực công nghiệp: Bao gồm các hệ thống thủy lực áp suất cao và các hệ truyền động thủy lực trong công nghiệp, nhà máy sản xuất.
- Hệ thống bôi trơn tuần hoàn: Sử dụng trong các hệ thống bôi trơn tuần hoàn khác nhau.
- Thiết bị xây dựng và nông nghiệp: Các loại máy móc, thiết bị có hệ thống thủy lực trong lĩnh vực xây dựng và nông nghiệp.
- Máy công cụ: Các máy móc công cụ có hệ thống thủy lực.
- Các ứng dụng chịu tải: Phù hợp cho các ứng dụng thủy lực chịu tải nặng, đòi hỏi khả năng bảo vệ chống mài mòn cao.
- Ngành hàng hải: Các hệ thống thủy lực trên tàu thuyền.
Thông số kĩ thuật
| Mật độ ở 15 °C | 867 kg/m³ |
| Độ nhớt động học ở 40 °C | 68 mm²/s |
| Độ nhớt động học ở 100 °C | 9.0mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | 108 |
| Điểm đông đặc | -33 °C |




Reviews
There are no reviews yet.