SP GLOBAL TRUCK PLUS TURBO CI-4 20W-50 là dầu động cơ diesel cao cấp tải trọng nặng được sản xuất từ dầu gốc chất lượng tuyệt hảo, kết hợp với phụ gia tính năng có độ ổn định trượt cắt cao cung cấp sự bảo vệ tối đa và tăng cường khả năng vận hành của động cơ. SP GLOBAL TRUCK PLUS TURBO cung cấp sự bảo vệ tốt nhất ngay từ khi khởi động cho đến giai đoạn hoạt động liên tục với cường độ cao. Sản phẩm được khuyến nghị thời gian thay dầu lên đến 15.000km ở điều kiện hoạt động thông thường.
Tính năng
SP GLOBAL TRUCK PLUS TURBO CI-4 20W-50 với các tính năng nổi trội:
- Duy trì độ nhớt tối ưu giúp bảo vệ động cơ liên tục
- Kiểm soát hàm lượng axit giúp chống ăn mòn
- Công thức kiểm soát cặn bám giúp động cơ luôn sạch và duy trì hiệu năng ổn định
- Hàm lượng tro thấp, tương hợp với chất xúc tác của bộ trung hòa khí xả nhằm giảmlượng khí xả độc hại ra môi trường
Thông tin
SP GLOBAL TRUCK PLUS TURBO CI-4 20W-50
- API CI-4
- ACEA E7-16
- MB-Approval 228.3
- Volvo VDS-3
- Renault Truck RLD-2
- Mack EO-N/N Plus
- MAN M 3275
- CUMMINS CES 20076/77/78
- CAT ECF-2/1-a
- MTU Type 2
- Deutz DQC III-10
- Detroit Diesel D
- Global DHD-1
Dung tích: 18L/ 25L/ 200L
SP GLOBAL TRUCK PLUS TURBO CI-4 20W-50 sử dụng cho:
Xe tải: phù hợp với hầu hết các động cơ xe tải hạng nặng chạy trên mọi địa hình kể cả động cơ có hoặc không có turbo tăng áp, động cơ siêu trường siêu trọng, trang bị hoặc không trang bị bộ lọc xúc tác EGR, CGI …
Ghe tàu: phù hợp cho các động cơ diesel tàu thủy tốc độ cao như Cummins, Yanma, Mitsubishi, Hino, Komatsu … chuyên đánh bắt thủy sản xa bờ, sử dụng dầu diesel hàm lượng lưu huỳnh thấp (dưới 0.25%).
Xe cơ giới/xe công trình: sử dụng cho hầu hết các xe cơ giới/xe công trình như Carterpillar, Cummins, Detroit Diesel, MTU, Komatsu … hoạt động liên tục với cường độ cao.
Thông số
| STT | Chỉ tiêu | Đơn vị | Phương pháp | Mức giới hạn |
| 1 | Độ nhớt động học @100oC | cSt | ASTM D445 | 16.3 – 21.8 |
| 2 | Chỉ số độ nhớt | — | ASTM D2270 | ≥ 120 |
| 3 | Hàm lượng kiềm tổng (TBN) | mgKOH/g | ASTM D2896 | ≥ 9.0 |
| 4 | Nhiệt độ chớp cháy cốc hở (COC) | oC | ASTM D92 | ≥ 230 |
| 5 | Độ tạo bọt (SeqII) @93.5oC | ml | ASTM D892 | ≤ 50/0 |
| 6 | Hàm lượng nước | %V | ASTM D95 | ≤ 0.05 |
| 7 | Điểm đông | — | ASTM D97 | ≤ -12 |
| 8 | Tổng hàm lượng kim loại Ca, Mg, Zn | %m | ASTM D4628 | ≥ 0.30 |
| 9 | Ngoại quan | — | Quan sát | Sáng & rõ |




Reviews
There are no reviews yet.