Dầu hộp số Gazpromneft GL-5 85w140 là dầu dùng cho trục dẫn động. Sản phẩm được tạo thành từ các thành phần gốc chất lượng cao và phụ gia chịu áp lực cực trị (EP) cao , mang lại khả năng chịu tải trọng lớn. Dầu truyền động Gazpromneft GL-5 85W-140 được thiết kế để sử dụng trong các trục dẫn động với mọi loại khớp nối bánh răng, bao gồm cả bánh răng hypoid, được lắp đặt trên xe tải và các thiết bị địa hình (off-road), chuyên hoạt động trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt. Các loại chất bôi trơn này được phát triển đặc biệt cho các khu vực có khí hậu nóng. Khả năng chịu tải cao của dầu giúp ngăn ngừa hiệu quả sự mài mòn, cào xước và phá hủy các bề mặt làm việc của bánh răng khi nhiệt độ không khí xung quanh tăng cao.
1. Đặc tính và Ưu điểm nổi bật
- Đặc tính chịu áp lực cực trị (EP) cao: Giúp hình thành các lớp bảo vệ bề mặt, giảm ma sát trên bề mặt làm việc của răng bánh răng dưới tải trọng cao, từ đó làm giảm nhiệt độ bên trong các trục.
- Đặc tính độ nhớt ổn định: Duy trì độ dày màng dầu cần thiết để bảo vệ răng bánh răng , giúp duy trì tuổi thọ của hệ thống truyền động.
- Độ ổn định chống oxy hóa cao: Giữ được các đặc tính hiệu suất ở nhiệt độ ứng dụng cao, đảm bảo khả năng hoạt động tốt trong những điều kiện vận hành khắc nghiệt.
- Bảo vệ chống ăn mòn: Làm chậm quá trình ăn mòn của các kim loại màu, giúp giảm thiểu chi phí vận hành.
- Khả năng chống tạo bọt: Giảm thiểu sự hình thành bọt và đảm bảo khả năng bôi trơn đáng tin cậy, tối đa hóa tuổi thọ của bánh răng.
- Tương thích với vật liệu làm kín: Có tính trơ đối với các loại phớt và gioăng, giúp giảm chi phí cho các dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng bổ sung.
2. Ứng dụng chính
- Dành cho các phương tiện chạy trên đường trường (xe tải, xe buýt, v.v.), các thiết bị công nghiệp địa hình (khai thác mỏ, nông nghiệp, v.v.) của các nhà sản xuất Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Á.
- Sử dụng cho trục dẫn động của các loại xe thương mại di chuyển trên đường cao tốc.
- Trục dẫn động của các thiết bị và xe địa hình.
- Cầu truyền động cuối, hộp số phụ, và hộp trích công suất (PTO).
4. Đặc tính kỹ thuật (Typical Properties)
| Thông số | Phương pháp | Gazpromneft GL-5 85W-140 |
Gazpromneft GL-5 140
|
| Độ nhớt động học @ 100°C, mm2/s | ASTM D 445 | 28 | 25,8 |
| Độ nhớt Brookfield @ -12°C, mPa*s | ASTM D 2983 | 75 000 | |
| Điểm chớp cháy (Cốc hở Cleveland – COC), °C | ASTM D 92 | 239 | 258 |
| Điểm đông đặc, °C | GOST 20287 | -19 | -15 |
| Mật độ @ 20°C, kg/m3 | ASTM D 4052 | 905 | 902 |
| Thử nghiệm mài mòn 4 bi @ 20°C: Chỉ số mài mòn tải trọng (LWI), N | GOST 9490 | 630 | 670 |
|
Tải trọng hàn dính (Pc), N
|
4140 | 5500 |
Đóng gói
- Can 20L
- Phuy 205L



Reviews
There are no reviews yet.