Total Carter SGH 460 là dầu bánh răng công nghiệp gốc PAO tổng hợp có độ nhớt động học VG 150, 220, 320, 460, 680, 1000 được sử dụng rất phổ biến cho các loại hộp số bánh răng kín, ổ đỡ và các khớp nối bánh răng. Được sản xuất theo công nghệ độc đáo của hãng dầu nhớt Total, một trong những nhà sản xuất dầu bánh răng hàng đầu thế giới.
- Bảo vệ rất cao (nhiệt độ thấp và cao) tránh sự mài mòn tế vi (GFT- class – cao).
- Hiệu quả chịu cực áp xuất sắc: bảo vệ chống lại tải trọng cao.
- Chỉ số độ nhớt tự nhiên rất cao: (độ bền cắt) và hệ số ma sát thấp.
- Điểm đông đặc rất thấp: hoạt động được ở nhiệt độ rất thấp.
- Chống ôxi hóa rất tốt: hoạt động được ở nhiệt độ cao và gia tăng tuổi thọ từ 2 – 4 lần.
- Tương thích với các phớt và các hợp kim đồng
Các tiêu chuẩn kỹ thuật đạt được:
- DIN 51517 – Phần 3 => Nhóm CLP
- NF-ISO 6743-6 CKD
Nhà chế tạo thiết bị
- AISI 224
- CINCINNATI MILACRON
- DAVID BROWN
- FLENDER
- USINOR FT 161
- MÜLLER WEINGARTEN
- AGMA 9005 – E02
Ứng Dụng Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter SH 460
Dầu nhờn tổng hợp (gốc PAO) cho hộp số kín,TOTAL CARTER SH được phát triển đặc biệt cho các hộp số công nghiệp kín cung cấp sự bảo vệ bánh răng tối ưu chống rỗ tế vi và sự bảo vệ ổ đỡ chống lại mài mòn hoạt động dưới điều kiện rất khắc nghiệt:
- Bánh răng trụ và bánh răng nón.
- Các khớp nối răng và các ổ đỡ chịu tải trọng nặng.
Đặc điểm kỹ thuật
|
Các đặc tính tiêu biểu
|
Phương
pháp
|
Đơn vị
tính
|
CARTER SH
|
|||||
| 150 |
220
|
320
|
460
|
680
|
1000
|
|||
|
0
Tỷ trọng ở 15 C
|
ISO 3675
|
3
kg/m
|
856,5
|
859,7
|
861,7
|
863,3
|
864,9
|
869,5
|
|
0
Độ nhớt ở 40 C
|
ISO 3104
|
2
mm /s
|
147,9
|
220,1
|
313,8
|
454,7
|
676
|
997,8
|
|
0
Độ nhớt ở 100 C
|
ISO 3104
|
2
mm /s
|
19,4
|
26,2
|
34,6
|
46
|
64
|
85,6
|
|
Chỉ số độ nhớt
|
ISO 2909
|
–
|
150
|
152
|
155
|
160
|
165
|
169
|
|
Điểm chớp cháy cốc hở
|
ISO 2592
|
0
C
|
235
|
237
|
233
|
231
|
237
|
229
|
|
FZG Micropitting
|
FVA 54 IIV
|
–
|
–
|
10+
|
10+
|
10+
|
10+
|
10+
|
|
FZG A/8.3/90
|
DIN 51 354/2
|
–
|
>13
|
>13
|
>13
|
>13
|
>13
|
>13
|
|
Điểm đông đặc
|
ISO 3016
|
0
C
|
-45
|
-45
|
-42
|
-30
|
-21
|
-18
|




Reviews
There are no reviews yet.