Castrol High Temperature Grease là mỡ lithium phức tính năng cao, đa dụng được phát triển dựa trên sự kết hợp tối ưu giữa các loại dầu gốc khoáng chất lượng cao với công nghệ chất làm đặc riêng và các phụ gia được chọn lọc đặc biệt để mang lại tính năng làm việc tin cậy trong dải nhiệt độ rộng và nhiều điều kiện khác biệt về tải trọng, vận tốc, môi trường làm việc.
Castrol High Temperature Grease phù hợp với nhiều loại ổ trượt và ổ bi trong ôtô và công nghiệp. Trong những ứng dụng mà nhiệt độ làm việc cao vượt quá giới hạn của loại mỡ Lithium thông thường. High Temperature Grease đặc biệt thích hợp cho các ổ bi bánh xe ôtô vận hành ở tốc độ cao. Thường xuyên sử dụng phanh như các ôtô lắp phanh đĩa, các xe thương mại như xe tải, xe buýt. Mỡ này cũng thích hợp cho các công dụng bôi trơn khung gầm hoặc các ổ đỡ. Trong các thiết bị xây dựng thường phải làm việc ở những nhiệt độ cao.
Mỡ Castrol High Temperature Grease ổn định cơ học tuyệt vời ngay cả trong điều kiện rung động. Độ cứng của mỡ duy trì ổn định dài lâu, kể cả trong điều kiện rung động khắc nghiệt. Mỡ được tăng cường đặc tính chịu cực áp, giúp tăng khả năng chịu tải tuyệt vời. Mỡ này kháng nước tốt, bảo vệ lâu dài trong môi trường có nhiều nước. Điểm nhỏ giọt cao, giúp mỡ có tuổi thọ hoạt động lâu dài ở nhiệt độ cao. Bảo vệ chống ăn mòn hiệu quả, giúp ngăn ngừa hư hỏng thiết bị và ổ đỡ do ăn mòn.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
- NLGI 2
Thông số kỹ thuật Castrol High Temperature Grease
| Name | Method | Units | Castrol High Temperature Grease |
| Thickener | Lithium Complex | ||
| Base Oil | Mineral | ||
| Appearance | Visual | Smooth brow n grease | |
| NLGI Grade | ASTM D 217 | 2 | |
| Cone Penetration, Worked 60 Strokes | IP 50 | 10ths/mm | 275 |
| Cone Penetration, Worked 100,000 Strokes | IP 50 | 10ths/mm | 285 |
| Base Oil Viscosity @ 40°C | ASTM D 445 | mm²/s | 180 |
| Dropping Point, Grease | ASTM D566 | °C | 260 |
| Oil Separation, 18 hrs @ 100°C | IP121 | % | 7.5 |
| Oil Separation | ASTM D 1742 | % | 3.6 |
| Water Washout, 1 hr @ 79°C | ASTM D 1264 | % w t | 3.5 |
| Emcor Corrosion Protection, Distilled Water | IP220 | Rating | 0 – 0 |
| Corrosion Prevention | ASTM D 1743 | Rating | Pass |
| Pressure Vessel Oxidation, Pressure Drop @ 100 hrs | ASTM D 942 | psi | 2.0 |
| 4 Ball Weld Point | IP 239 | kg | 310 |
| Wheel Bearing Leakage @ 105°C | ASTM D 1263 | g | 2.3 |
| Temperature Range | -30°C to +140°C |



Reviews
There are no reviews yet.